roseate spoonbill
Danh từ:
- Cò thìa hồng: Một loài chim thuộc họ Cò thìa (Threskiornithidae), có bộ lông màu hồng đặc trưng, mỏ dài và dẹt hình thìa. Loài chim này sinh sống ở các vùng đầm lầy, rừng ngập mặn và vùng nước nông thuộc châu Mỹ, đặc biệt là vùng nhiệt đới.
The roseate spoonbill is known for its vibrant pink feathers and unique spoon-shaped bill.
(Cò thìa hồng nổi tiếng với bộ lông hồng rực rỡ và chiếc mỏ hình thìa độc đáo.)We spotted a flock of roseate spoonbills wading in the shallow waters of the Florida Everglades.
(Chúng tôi đã phát hiện một đàn cò thìa hồng đang lội trong vùng nước nông của Everglades, Florida.)
- "Roseate spoonbill" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật hoang dã, sinh thái học, hoặc các bài viết về chim.
- The roseate spoonbill gets its pink color from the carotenoid pigments in its diet of crustaceans and algae.(Cò thìa hồng có màu hồng nhờ các sắc tố carotenoid trong chế độ ăn gồm động vật giáp xác và tảo.)
Spoonbill (n): cò thìa (chỉ chung các loài chim có mỏ hình thìa, không nhất thiết có màu hồng).
- The spoonbill uses its bill to sweep through the water for food.(Cò thìa dùng mỏ để quét qua nước tìm thức ăn.)
Roseate (adj): có màu hồng, màu hoa hồng (thường dùng để mô tả màu sắc của chim hoặc hoa).
- The roseate glow of the sunset painted the sky.(Ánh sáng hồng của hoàng hôn tô vẽ bầu trời.)
- Pink spoonbill: cò thìa hồng (cách gọi thông thường, không chính thức).
- Roseate ibis: đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng thực tế "roseate ibis" là một loài khác (cò quăm hồng).
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "roseate spoonbill", vì đây là danh từ chỉ loài chim. Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả hành vi của chúng:
- Wade through: lội qua (nước).
- The roseate spoonbill wades through the marsh.
(Cò thìa hồng lội qua đầm lầy.)
- The roseate spoonbill wades through the marsh.
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "roseate spoonbill". Tuy nhiên, "spoonbill" đôi khi được dùng trong thành ngữ không chính thức:
- Like a spoonbill in a swamp: (thành ngữ hiếm dùng) chỉ ai đó hoặc vật gì đó nổi bật giữa đám đông.
- In her bright pink dress, she stood out like a roseate spoonbill in a swamp.
(Trong chiếc váy hồng sáng, cô ấy nổi bật như một con cò thìa hồng giữa đầm lầy.)
- In her bright pink dress, she stood out like a roseate spoonbill in a swamp.